Bản dịch của từ 鲁姑弃子 trong tiếng Việt
鲁姑弃子
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
鲁姑弃子 (Thành ngữ)
【lǔ gū qì zǐ】
01
Câu chuyện đạo nghĩa: người mẹ (Lu Nghĩa Cô) vì giữ lễ nghĩa, hy sinh con đẻ để cứu sống cháu trai; dùng để ca ngợi hành động hy sinh vì nghĩa, trung hậu.
汉刘向《列女传.鲁义姑姊》:“齐君攻鲁,义姑有节,见军走山,弃子抱侄。”后以“鲁姑弃子”称颂鲁义姑牺牲亲生儿子而保全侄儿的义举。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁姑弃子
lǔ
鲁
gū
姑
qì
弃
zi
子
Các từ liên quan
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
- Hình thái radical:
- ⿱,鱼,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塷
虏
镥
硵
虜
蓾
穞
掳
艪
磠
鐪
鏀
鳙
鲺
鲜
鲿
鲢
鳤
鳝
鳔
鲙
鲏
䲣
鳄
䞎
禆
答
𠌆
䓲
揩
䖴
綎
筈
䀼
喭
棸
鲁迅
粗鲁
鲁菜
鲁莽
鲁国
鲁肃
鲁班
秘鲁
齐鲁
耶鲁
