Bản dịch của từ 鲁山县 trong tiếng Việt

鲁山县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁山县 (Từ chỉ nơi chốn)

lǔ shān xiàn
01

Huyện Lỗ Sơn

中国河南省的一个县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁山县

shān

xiàn

鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép