Bản dịch của từ 鲁拙 trong tiếng Việt

鲁拙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁拙 (Tính từ)

lǔ zhuō
01

Mộc mạc, thô sơ, vụng về (cách làm hoặc phong cách đơn giản, không tinh xảo)

质朴粗疏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁拙

zhuō

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
拙作
拙俗
拙分
拙劣
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép