Bản dịch của từ 鲁敦周彝 trong tiếng Việt

鲁敦周彝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁敦周彝 (Danh từ)

lǔ dūn zhōu yí
01

成語/比喻指鲁敦周彝等古代青铜器借指珍贵价值高值得保存流传的文物或器物常用来形容国宝级文物

敦和彝均为古代青铜制器。因以“鲁敦周彝”比喻价值珍贵,值得保存传世的文物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁敦周彝

dūn

zhōu

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
敦世厉俗
敦丘
周三径一
周严
周乐
周事
周云
彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép