Bản dịch của từ 鲁斫 trong tiếng Việt

鲁斫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁斫 (Danh từ)

lǔ zhuó
01

Tên một thứ cuốc/đồ nông cụ (một loại cái chọc, giống cái cuốc nhỏ) — gọi là “” trong Hán văn cổ

锄名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁斫

zhuó

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
斫丧
斫伐
斫击
斫刈
斫刬
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép