Bản dịch của từ 鲁日 trong tiếng Việt

鲁日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁日 (Danh từ)

lǔ rì
01

Từ cổ: tên gọi mặt trời trong truyện cổ (từ điển văn học chỉ một biểu tượng trong điển cố — “mặt trời” trong chuyện về Lỗ/Nhân vật Lỗ), thường dùng chỉ Mặt Trời trong ngữ cảnh điển cố

《淮南子.览冥训》:“鲁阳公与韩构难,战酣日暮,援戈而撝之,日为之反三舍。”后以“鲁日”指这一典实中的太阳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁日

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép