Bản dịch của từ 鲁殿 trong tiếng Việt

鲁殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁殿 (Danh từ)

lǔ diàn
01

鲁灵光殿之简称指佛寺中的一座殿堂名称古代寺庙殿名专有名词)。可联想为某座寺庙的鲁殿”。

见“鲁灵光殿”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁殿

diàn

殿

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
殿下
殿举
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép