Bản dịch của từ 鲁殿灵光 trong tiếng Việt
鲁殿灵光
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
鲁殿灵光 (Thành ngữ)
【lú diàn líng guāng】
01
Trải qua nhiều chiến loạn chỉ còn lại Linh Quang điện; chỉ: rất ít người hay vật còn sót lại sau thời gian; đào thải; của quý sót lại; hàng hiếm sót lại
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁殿灵光
lǔ
鲁
diàn
殿
líng
灵
guāng
光
Các từ liên quan
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
殿下
殿举
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
- Hình thái radical:
- ⿱,鱼,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塷
虏
镥
硵
虜
蓾
穞
掳
艪
磠
鐪
鏀
鳙
鲺
鲜
鲿
鲢
鳤
鳝
鳔
鲙
鲏
䲣
鳄
䞎
禆
答
𠌆
䓲
揩
䖴
綎
筈
䀼
喭
棸
鲁迅
粗鲁
鲁菜
鲁莽
鲁国
鲁肃
鲁班
秘鲁
齐鲁
耶鲁
