Bản dịch của từ 鲁灵光殿 trong tiếng Việt
鲁灵光殿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
鲁灵光殿 (Danh từ)
【lǔ líng guāng diàn】
01
Tên điện cung đình nổi tiếng thời Hán, đặt ở Khúc Phụ (nay là Nghi Cương, Sơn Đông)
①汉代著名宫殿名。在曲阜(今山东曲阜)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một phép ẩn dụ cho một vài hoặc một vài người hoặc đồ vật còn lại (một hoặc một số ít còn lại)
②比喻硕果仅存的人或事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁灵光殿
lǔ
鲁
líng
灵
guāng
光
diàn
殿
Các từ liên quan
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
光临
光亮
光仪
殿下
殿举
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
- Hình thái radical:
- ⿱,鱼,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塷
虏
镥
硵
虜
蓾
穞
掳
艪
磠
鐪
鏀
鳙
鲺
鲜
鲿
鲢
鳤
鳝
鳔
鲙
鲏
䲣
鳄
䞎
禆
答
𠌆
䓲
揩
䖴
綎
筈
䀼
喭
棸
鲁迅
粗鲁
鲁菜
鲁莽
鲁国
鲁肃
鲁班
秘鲁
齐鲁
耶鲁
