Bản dịch của từ 鲁籍 trong tiếng Việt

鲁籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁籍 (Danh từ)

lǔ jí
01

Kinh điển Nho gia gồm sáu sách: 春秋 (gọi chung là 'Lục Kinh'), thuật ngắn gọn chỉ tập hợp các kinh điển này.

儒家经典《诗》﹑《书》﹑《易》﹑《春秋》﹑《礼》﹑《乐》的合称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁籍

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép