Bản dịch của từ 鲁缟 trong tiếng Việt

鲁缟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁缟 (Danh từ)

lú gǎo
01

Một loại vóc (lụa/biên) trắng xuất xứ từ nước Lỗ thời cổ, vải tơ trắng, mảnh và mịn

古代鲁地出产的一种白色生绢。以薄细着称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁缟

gǎo

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
缟冠
缟服
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép