Bản dịch của từ 鲁诗 trong tiếng Việt

鲁诗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁诗 (Danh từ)

lǔ shī
01

的一种传本汉代鲁国人流传的诗经版本古代文献/典籍名)。

《诗》今文学派之一。汉初鲁人申公所传。此后,传《鲁诗》的有瑕丘江公﹑刘向等。西汉时传授最广,至西晋亡佚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁诗

shī

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép