Bản dịch của từ 鲁语 trong tiếng Việt

鲁语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁语 (Danh từ)

lú yǔ
01

Chỉ cuốn 『Luận ngữ』 (khổng Tử và học trò ghi chép các lời dạy); cũng dùng để chỉ lời nói/điển tích trong Luận ngữ

2.指《论语》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cổ: tiếng (phổ thông) của Trung Nguyên thời Tống, do người Tứ Xuyên gọi — tức ‘ngôn ngữ Trung Nguyên’ theo cách nói thời Tống

1.宋时蜀人用以称中原语音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁语

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép