Bản dịch của từ 鲁连矢 trong tiếng Việt

鲁连矢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁连矢 (Danh từ)

lǔ lián shǐ
01

Tên người (古代人物名),鲁连书或指鲁连人名相关的作品或传说

同“鲁连书”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁连矢

lián

shǐ

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
连一不二
连一接二
连一连二
连七
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép