Bản dịch của từ 鲁道 trong tiếng Việt
鲁道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
鲁道 (Danh từ)
【lǔ dào】
01
Con đường trong đất nước Lỗ (nước Lỗ thời cổ Trung Quốc) — đường nội bộ, đường trong lãnh thổ Lỗ
1.鲁国境内的道路。
Ví dụ
02
Chủ trương, phép trị nước của nước Lỗ (tức tư tưởng, chính sách cai trị của nước Lỗ)
2.鲁国的治国之道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁道
lǔ
鲁
dào
道
Các từ liên quan
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
- Hình thái radical:
- ⿱,鱼,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塷
虏
镥
硵
虜
蓾
穞
掳
艪
磠
鐪
鏀
鳙
鲺
鲜
鲿
鲢
鳤
鳝
鳔
鲙
鲏
䲣
鳄
䞎
禆
答
𠌆
䓲
揩
䖴
綎
筈
䀼
喭
棸
鲁迅
粗鲁
鲁菜
鲁莽
鲁国
鲁肃
鲁班
秘鲁
齐鲁
耶鲁
