Bản dịch của từ 鲁酒 trong tiếng Việt

鲁酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁酒 (Danh từ)

lú jiǔ
01

Rượu do nước Lỗ (cổ) sản xuất; rượu nhạt, rượu loãng (dùng để chỉ rượu mỏng, vị thanh)

鲁国出产的酒。味淡薄。后作为薄酒淡酒的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁酒

jiǔ

鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép