Bản dịch của từ 鲁阳戈 trong tiếng Việt
鲁阳戈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
鲁阳戈 (Danh từ)
【lǔ yáng gē】
01
Đó là ẩn dụ cho phương tiện hoặc sức mạnh để lật ngược tình thế, lật ngược thế cờ (trích truyện Hoài Nam Tử: Lữ Dương Công giúp giặc lập lại thế bại).
《淮南子.览冥训》:“鲁阳公与韩构难,战酣日暮,援戈而撝之,日为之反三舍。”后以“鲁阳戈”谓力挽危局的手段或力量。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁阳戈
lǔ
鲁
yáng
阳
gē
戈
Các từ liên quan
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
- Hình thái radical:
- ⿱,鱼,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塷
虏
镥
硵
虜
蓾
穞
掳
艪
磠
鐪
鏀
鳙
鲺
鲜
鲿
鲢
鳤
鳝
鳔
鲙
鲏
䲣
鳄
䞎
禆
答
𠌆
䓲
揩
䖴
綎
筈
䀼
喭
棸
鲁迅
粗鲁
鲁菜
鲁莽
鲁国
鲁肃
鲁班
秘鲁
齐鲁
耶鲁
