Bản dịch của từ 鲁阳指日 trong tiếng Việt
鲁阳指日
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
鲁阳指日 (Thành ngữ)
【lǔ yáng zhǐ rì】
01
Chỉ hành động báo thù hoặc dấy binh ở Lỗ Dương; đồng nghĩa với «鲁阳挥戈» — ngụ ý khởi binh, chuẩn bị đánh nhau (thường mang sắc thái quyết đoán, hiếu chiến trong bối cảnh lịch sử).
同“鲁阳挥戈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁阳指日
lǔ
鲁
yáng
阳
zhǐ
指
rì
日
Các từ liên quan
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
- Hình thái radical:
- ⿱,鱼,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塷
虏
镥
硵
虜
蓾
穞
掳
艪
磠
鐪
鏀
鳙
鲺
鲜
鲿
鲢
鳤
鳝
鳔
鲙
鲏
䲣
鳄
䞎
禆
答
𠌆
䓲
揩
䖴
綎
筈
䀼
喭
棸
鲁迅
粗鲁
鲁菜
鲁莽
鲁国
鲁肃
鲁班
秘鲁
齐鲁
耶鲁
