Bản dịch của từ 鲁颂 trong tiếng Việt

鲁颂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁颂 (Danh từ)

lǔ sòng
01

诗经》“三颂之一题为鲁国的颂歌共四篇成于鲁僖公晚年歌颂周公及周室功德用于指古代颂诗或诗经篇名

《诗》“三颂”之一。共四篇。周成王封周公﹑伯禽于鲁,周公有大功德于王室,故虽为诸侯国亦得有颂。四篇作于鲁僖公晩年,为春秋中期作品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁颂

sòng

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép