Bản dịch của từ 鲁风鞋 trong tiếng Việt

鲁风鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁风鞋 (Danh từ)

lǔ fēng xié
01

Một loại hài (giày) thời Đường do tuyên đạo Tuyên Tông sai làm theo kiểu của Khổng Tử; tức hài kiểu cổ, mang tính lịch sử/điển phạm

唐宣宗叫人仿照孔子履制作的鞋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁风鞋

fēng

xié

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
风世
风丝
风丝不透
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép