Bản dịch của từ 鲁飔 trong tiếng Việt

鲁飔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁飔 (Danh từ)

lǔ sī
01

Gió mát thổi trên đường đi; làn gió mát khi đang hành trình (Hán-Việt: 'lỗ tư' tương tự gió đường trường)

旅途中的凉风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁飔

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
飔厉
飔风
飔飔
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép