Bản dịch của từ 鲁馆 trong tiếng Việt

鲁馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁馆 (Danh từ)

lú guǎn
01

Chỗ trọ (tạm) cho con gái quý tộc khi xuất giá — nơi ở ngoài thành/ngoài cung trước khi về nhà chồng (thuật ngữ lịch sử)

春秋时,鲁庄公主持周王姬的婚事,派大夫把王姬迎到鲁国,在城外(一说在宫外)筑馆住下,然后送至齐国与齐侯成婚。事见《春秋.庄公元年》。后因以“鲁馆”称贵族女子出嫁时外住之所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁馆

guǎn

Các từ liên quan

鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
馆人
鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép