Bản dịch của từ 鲁鱼陶阴 trong tiếng Việt
鲁鱼陶阴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | l | u | thanh hỏi |
鲁鱼陶阴 (Tính từ)
【lǔ yú táo yīn】
01
Lỗi sao chép và in ấn chữ tương tự nhau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁鱼陶阴
lǔ
鲁
yú
鱼
táo
陶
yīn
阴
Các từ liên quan
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
- Bính âm:
- 【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
- Các biến thể:
- 魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
- Hình thái radical:
- ⿱,鱼,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塷
虏
镥
硵
虜
蓾
穞
掳
艪
磠
鐪
鏀
鳙
鲺
鲜
鲿
鲢
鳤
鳝
鳔
鲙
鲏
䲣
鳄
䞎
禆
答
𠌆
䓲
揩
䖴
綎
筈
䀼
喭
棸
鲁迅
粗鲁
鲁菜
鲁莽
鲁国
鲁肃
鲁班
秘鲁
齐鲁
耶鲁
