Bản dịch của từ 鲂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊfangthanh sắc

(Danh từ)

fáng
01

Cá mè

鱼,形状跟鳊鱼相似而较宽,银灰色,胸部略平,腹部中央隆起生活在淡水中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鲂
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép