Bản dịch của từ 鲃鱼 trong tiếng Việt
鲃鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
鲃鱼 (Danh từ)
【bā yú】
01
Cá đuôi phẳng
一种鱼类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲃鱼
bā
鲃
yú
鱼
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 𩵒
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,巴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一フ丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羓
夿
吧
朳
岜
扒
八
峇
芭
扷
巴
捌
壩
䩗
鮁
䇑
㶚
罢
坝
䩻
罷
矲
霸
跁
鲞
鲘
鳏
鳔
鳈
鲤
鿕
鳅
鲗
鲪
鲲
䲣
馇
䋖
喇
琭
軵
蔇
𠖔
㑷
筀
㷉
揰
焟
鲃鱼
