Bản dịch của từ 鲅鱼 trong tiếng Việt
鲅鱼
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bà | ㄅㄚˋ | b | a | thanh huyền |
鲅鱼 (Từ chỉ nơi chốn)
【bà yú】
01
Cá thu đao
一种鱼类,常见于海洋中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲅鱼
bà
鲅
yú
鱼
- Bính âm:
- 【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 鮁, 鲃, 𩹏
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,犮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一一ノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耙
䆉
覇
欛
䱝
壩
鮊
䎬
罢
鲃
跁
罷
鲖
鲴
鳁
鲙
鲁
鲇
鳑
鲿
䲢
鲥
鳈
鳤
經
鄜
䦓
舝
楝
𠌪
暅
龯
該
隠
䬱
䚘
鲅鱼
蓝点鲅
鲅鱼圈
鲅鱼圈区
