Bản dịch của từ 鲇溜 trong tiếng Việt
鲇溜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nián | ㄋㄧㄢˊ | n | ian | thanh sắc |
鲇溜 (Động từ)
【nián liū】
01
Tên một loài cá trê/ cá mè (từ cổ/địa phương), cũng viết là “鲇出溜” — thường chỉ loài cá nước ngọt màu xám, hình dáng giống trê.
1.亦作“鲇出溜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lướt đi rất nhanh và trơn tuồn tuột như cá chạch; tức là lẻn, trượt đi trong chớp nhoáng
2.比喻像鲇鱼一样又粘又滑地很快溜走。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲇溜
nián
鲇
liū
溜
Các từ liên quan
鲇出溜
鲇缘竹
鲇鱼
鲇鱼上竹
鲇鱼上竹竿
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
- Bính âm:
- 【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊM】
- Các biến thể:
- 鮎, 鲶, 鯰
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬯
鵇
鲶
黏
䴴
鯰
秥
秊
鮎
䩞
姩
䄭
鲡
鲯
鲿
鳕
鳇
鲶
鲆
鳤
鿐
鳒
鲓
鲍
煍
絸
詡
慆
㑼
㗞
腪
兡
鳨
慄
塛
敭
鲇鱼
鳗鲇
胡子鲇
