Bản dịch của từ 鲈江 trong tiếng Việt

鲈江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

鲈江 (Danh từ)

lú jiāng
01

Tên cổ của sông Tùng Giang (松江) — gọi theo vùng nước nổi tiếng về cá rô (cá bông lau/鲈鱼), nghĩa là ‘sông Câu/Cá Rô’; thường xuất hiện trong địa danh và cổ văn.

松江的别名。因盛产鲈鱼,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲈江

jiāng

Các từ liên quan

鲈乡
鲈乡亭
鲈脍
鲈莼
鲈豸
江上
江东
鲈
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Các biến thể:
鱸, 魲, 𩽬
Hình thái radical:
⿰,鱼,卢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨一フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép