Bản dịch của từ 鲈豸 trong tiếng Việt

鲈豸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

鲈豸 (Danh từ)

lú zhì
01

Cá vược; tên cổ gọi một loại cá giống cá vược (cá chẽm) — Hán Việt: 'lô trực'; thường dùng trong văn ngôn/古文.

鲈鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲈豸

zhì

Các từ liên quan

鲈乡
鲈乡亭
鲈江
鲈脍
鲈莼
豸佩
豸冠
豸班
豸种
豸簪
鲈
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Các biến thể:
鱸, 魲, 𩽬
Hình thái radical:
⿰,鱼,卢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨一フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép