Bản dịch của từ 鲈鱼 trong tiếng Việt
鲈鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
鲈鱼 (Danh từ)
【lú yú】
01
Vược; cá vược
身体上部青灰色;下部灰白色;身体两侧和背鳍有黑斑生活在近海;秋末到河口产卵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cá pecca; cá sạo
一种常见的食用鱼肉质肥美;切成细块煮食;自古即为江南地区的一道名菜;当地人称为'鲈脍'而清炖的鲈鱼;能使伤口尽早愈合;是手术后病人极佳补品见'鲈'条
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲈鱼
lú
鲈
yú
鱼
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 鱸, 魲, 𩽬
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,卢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨一フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矑
鸕
鸬
芦
嚧
黸
馿
轳
泸
鈩
廬
攎
鲁
鳋
鲰
鳜
鳃
䲡
鳗
鲡
鲷
鲳
鲥
鲢
輊
频
敮
㗘
絼
腲
㻟
嫉
愭
㔼
嫐
鈿
鲈鱼
攀鲈
海鲈
鲈鳗
思鲈
金目鲈
尖吻鲈
白鲈鱼
