Bản dịch của từ 鲉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

(Danh từ)

yóu
01

Cá du (một loài cá, mình dẹp)

鱼类的一科,体侧扁,头部有许多棘状突起,生活在海中

Ví dụ
02

Rô; như 'cá rô'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鲉
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,由
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép