Bản dịch của từ 鲊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎ

ㄓㄚˇzhathanh hỏi

(Danh từ)

zhǎ
01

Mắm; cá ướp

腌制的鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ướp (thức ăn)

用米粉、面粉等加盐和其他作料拌制的切碎的菜,可以贮存

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鲊
Bính âm:
【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRẢ】
Các biến thể:
鮓, 𩸑, 𩺃, 𩺆, 𩻢, 𩼮, 𩽟, 𩽫
Hình thái radical:
⿰,鱼,乍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一ノ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép