Bản dịch của từ 鲋鱼 trong tiếng Việt

鲋鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

鲋鱼 (Danh từ)

fù yú
01

Cá chép

1.即鲫鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một ngọn núi ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.

2.山名。在今河南省清丰县顿丘故城西北。一名高阳山,又名青冢山。传说帝颛顼高阳氏葬于此山之阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲋鱼

Các từ liên quan

鲋子
鲋禺
鲋蛰之穴
鲋隅
鲋鰅
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
鲋
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
鮒, 𩷺, 𩸅
Hình thái radical:
⿰,鱼,付
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一ノ丨一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép