Bản dịch của từ 鲍子知我 trong tiếng Việt

鲍子知我

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

鲍子知我 (Tính từ)

bào zǐ zhī wǒ
01

Hiểu nhau sâu sắc; bạn bè thấu hiểu nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲍子知我

bào

zhī

Các từ liên quan

鲍人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
我丈
我人
我仪
我们
鲍
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
鮑, 蚫
Hình thái radical:
⿰,鱼,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép