Bản dịch của từ 鲍德里亚 trong tiếng Việt

鲍德里亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

鲍德里亚 (Danh từ)

bào dé lǐ yà
01

Baudrillard (Jean Baudrillard, nhà triết học người Pháp)

法国的著名社会学家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲍德里亚

bào

鲍
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
鮑, 蚫
Hình thái radical:
⿰,鱼,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép