Bản dịch của từ 鲍鱼 trong tiếng Việt

鲍鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

鲍鱼 (Danh từ)

bào yú
01

Cá muối; cá mắm

咸鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bào ngư

软体动物,贝壳椭圆形,生活在海中肉可食贝壳中医入药,称石决明也叫鳆鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲍鱼

bào

鲍
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
鮑, 蚫
Hình thái radical:
⿰,鱼,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一ノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép