Bản dịch của từ 鲎虫 trong tiếng Việt

鲎虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋhouthanh huyền

鲎虫 (Danh từ)

hòu chóng
01

Bọ ba thùy

节肢动物,身体扁平,像盏,头胸部有甲壳,尾部呈叉状。生活在水田或池沼中。通加炮子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲎虫

hòu

chóng

鲎
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẤU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,鱼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép