ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鲎虫
Bảng phân tích âm vị 鲎
Hòu
Bọ ba thùy
节肢动物,身体扁平,像盏,头胸部有甲壳,尾部呈叉状。生活在水田或池沼中。通加炮子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hòu
鲎
chóng
虫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép