Bản dịch của từ 鲏 trong tiếng Việt
鲏
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
鲏 (Danh từ)
【pí】
01
Xem 鰟鮍 | 鳑鲏, cá chép nhỏ
See 鰟鮍|鳑鲏, small carp
Ví dụ
02
Cá cấn
鳑鮍
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
鲏 (Từ chỉ nơi chốn)
【pí】
01
Đọc là [pī]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 鮍, 𩸉, 𣃣
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焷
毘
仳
紕
蚽
壀
芘
罷
铍
㱟
羆
罴
鳌
鲾
鳉
鲹
鲯
䲣
鳖
鳕
鳗
鲗
鲣
䲞
閝
腼
塨
煙
鈹
﨔
𠍉
嫃
煕
摊
䔆
傼
鳑鲏
