Bản dịch của từ 鲐背 trong tiếng Việt
鲐背
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
鲐背 (Danh từ)
【tái bèi】
01
Lưng già có vết/đốm giống vân cá (dấu hiệu trường thọ); nói về người cao tuổi có vết nhạt trên lưng như vân cá
1.谓老人背上生斑如鲐鱼之纹,为高寿之征。
Ví dụ
02
Cách gọi người già (ẩn dụ, cổ): ông già, lão nhân
2.代称老人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲐背
tái
鲐
bèi
背
Các từ liên quan
鲐叟
鲐文
鲐皮
鲐背苍耈
背世
背临
背主
背义忘恩
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【THAI】
- Các biến thể:
- 鮐
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炱
㙜
㷘
鮐
䑓
㬃
骀
㙵
㸀
㒗
箈
炲
鲵
鲼
鳇
䲠
鲖
鱼
鳕
鲜
鲺
鲢
鱿
鳎
詸
詫
傺
傮
暆
剹
䓱
蛼
硿
锩
塒
㴯
鲐鱼
羽鳃鲐
