Bản dịch của từ 鲐腹 trong tiếng Việt
鲐腹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
鲐腹 (Danh từ)
【tái fù】
01
Bụng (phần thịt béo) của cá chình/河豚 (cá nóc); chỉ phần bụng béo, ngon của cá, thường dùng để chỉ thịt bụng béo, béo ngậy
鯸鲐的腹腴。鯸鲐即河豚,其腹肉肥味美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲐腹
tái
鲐
fù
腹
Các từ liên quan
鲐叟
鲐文
鲐皮
鲐背
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【THAI】
- Các biến thể:
- 鮐
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炱
㙜
㷘
鮐
䑓
㬃
骀
㙵
㸀
㒗
箈
炲
鲵
鲼
鳇
䲠
鲖
鱼
鳕
鲜
鲺
鲢
鱿
鳎
詸
詫
傺
傮
暆
剹
䓱
蛼
硿
锩
塒
㴯
鲐鱼
羽鳃鲐
