Bản dịch của từ 鲐颜 trong tiếng Việt
鲐颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tái | ㄊㄞˊ | t | ai | thanh sắc |
鲐颜 (Danh từ)
【tái yán】
01
Gương mặt già nua; dung mạo đã lão hóa (thường chỉ nét mặt, vầng sắc đã cũ)
年老的容颜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲐颜
tái
鲐
yán
颜
Các từ liên quan
鲐叟
鲐文
鲐皮
鲐背
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【tái】【ㄊㄞˊ】【THAI】
- Các biến thể:
- 鮐
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炱
㙜
㷘
鮐
䑓
㬃
骀
㙵
㸀
㒗
箈
炲
鲵
鲼
鳇
䲠
鲖
鱼
鳕
鲜
鲺
鲢
鱿
鳎
詸
詫
傺
傮
暆
剹
䓱
蛼
硿
锩
塒
㴯
鲐鱼
羽鳃鲐
