Bản dịch của từ 鲑禀 trong tiếng Việt

鲑禀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

鲑禀 (Danh từ)

guī bǐng
01

Lương thực, tiền bạc do quan phủ cấp phát cho công chức hoặc binh lính, gọi là tiền lương hoặc thực phẩm trợ cấp.

指官府发的薪给粮米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲑禀

guī

bǐng

Các từ liên quan

鲑冠
鲑泡
鲑珍
鲑羞
鲑膳
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
鲑
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【KHUÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép