Bản dịch của từ 鲑羞 trong tiếng Việt

鲑羞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

鲑羞 (Danh từ)

guī xiū
01

Chỉ chung các món ăn ngon, đặc sắc, thường là món ăn quý giá, hấp dẫn.

泛指美味的菜肴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲑羞

guī

xiū

Các từ liên quan

鲑冠
鲑泡
鲑珍
鲑禀
鲑膳
羞不打
羞与为伍
羞与哙伍
羞丑
羞人
鲑
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【KHUÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép