Bản dịch của từ 鲑蔬 trong tiếng Việt
鲑蔬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
鲑蔬 (Danh từ)
【guī shū】
01
Món ăn, thức ăn đã chế biến sẵn, thường là các món rau củ hoặc món chay
菜肴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲑蔬
guī
鲑
shū
蔬
Các từ liên quan
鲑冠
鲑泡
鲑珍
鲑禀
鲑羞
蔬果
蔬甲
蔬笋
蔬粝
蔬菜
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【KHUÊ】
- Các biến thể:
- 鮭
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槻
𠁴
珪
龜
闺
鬶
䲅
嫢
郌
茥
鳺
櫷
䙽
拹
熁
㨙
㙦
脅
瑎
龤
嚡
脋
恊
翓
鳄
鲒
鲷
鲺
鲃
鳐
鲵
鲰
鲊
鲜
鱽
鳆
蔛
摲
暝
㒐
漂
鋋
㮽
䍟
慞
䨕
䣈
槂
鲑鱼
