Bản dịch của từ 鲕石 trong tiếng Việt
鲕石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
鲕石 (Danh từ)
【ér shí】
01
Loại đá hình thành từ các hạt nhỏ giống trứng cá, thường gồm các thành phần như vôi, bô xít hoặc sắt kết dính lại với nhau.
也称鱼卵石。由鱼卵状颗粒聚合胶结而形成。常见的为石灰质﹑铝土质和铁质颗粒组成的鲕石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲕石
ér
鲕
shí
石
Các từ liên quan
鲕鲲
石丈
石丈人
石上草
石中美
