Bản dịch của từ 鲗 trong tiếng Việt
鲗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zéi | ㄗㄟˊ | z | ei | thanh sắc |
鲗 (Danh từ)
【zéi】
01
Mực; cá mực
〖乌鲗〗同'乌贼'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
- Các biến thể:
- 鰂, 䰹
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一丨フノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賊
鰂
蠈
贼
鱡
戝
㖽
鲩
鲌
䲢
鲷
鲠
鳝
鱾
鳂
鳃
鲺
鳡
鲹
馾
愨
粸
镄
緆
䭾
㝬
榫
㦕
嫲
熅
㟺
乌鲗
扁身鲗
鲗鱼涌
