Bản dịch của từ 鲗鱼涌 trong tiếng Việt

鲗鱼涌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zéi

ㄗㄟˊzeithanh sắc

鲗鱼涌 (Danh từ)

zéi yú chōng
01

Khu Tseung Kwan O (Hồng Kông)

香港新界的一个地区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲗鱼涌

zéi

yǒng

鲗
Bính âm:
【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
Các biến thể:
鰂, 䰹
Hình thái radical:
⿰,鱼,则
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép