Bản dịch của từ 鲙刀 trong tiếng Việt
鲙刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
鲙刀 (Danh từ)
【kuài dāo】
01
Con dao chuyên cắt/thái thịt (dao mổ thịt, dao thái thịt)
切肉的刀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲙刀
kuài
鲙
dāo
刀
Các từ liên quan
鲙具
鲙手
鲙残
鲙残鱼
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI.QUÁI】
- Các biến thể:
- 鱠
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,会
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筷
鱠
璯
凷
鄶
㫎
塊
糩
膾
獪
會
旝
鳅
鲄
鲸
鲢
鳤
鿕
鲓
鳞
鳍
鳛
鲎
鲈
撇
䨓
銃
嫞
㓿
読
嵺
𠚙
賒
嘌
裵
勱
鲙鱼
