Bản dịch của từ 鲙手 trong tiếng Việt

鲙手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

鲙手 (Danh từ)

kuài shǒu
01

Đầu bếp, người chạm bếp (庖丁) — người làm bếp, chế biến thực phẩm

庖丁,厨师。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲙手

kuài

shǒu

Các từ liên quan

鲙具
鲙刀
鲙残
鲙残鱼
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
鲙
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI.QUÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,会
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép