Bản dịch của từ 鲙残鱼 trong tiếng Việt
鲙残鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | k | uai | thanh huyền |
鲙残鱼 (Danh từ)
【kuài cán yú】
01
Một loài cá nhỏ gọi là 'ngân ngư' (cá tiền) theo truyền thuyết cổ; tên cổ chỉ loài cá nhỏ có nguồn gốc truyền thuyết (cá tái từ phần sót lại của cá nướng)
即银鱼。古代传说吴王阖闾江行,食鱼鲙,弃其残馀于水,化为此鱼,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲙残鱼
kuài
鲙
cán
残
yú
鱼
Các từ liên quan
鲙具
鲙刀
鲙手
鲙残
残丝断魂
残书
残云
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI.QUÁI】
- Các biến thể:
- 鱠
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,会
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筷
鱠
璯
凷
鄶
㫎
塊
糩
膾
獪
會
旝
鳅
鲄
鲸
鲢
鳤
鿕
鲓
鳞
鳍
鳛
鲎
鲈
撇
䨓
銃
嫞
㓿
読
嵺
𠚙
賒
嘌
裵
勱
鲙鱼
